Người sáng lập · Giám đốc Fellowship · Hơn 18.000 ca phẫu thuật (hồ sơ đã công bố)
Học vấnOklahoma State University (BS Sinh lý học 1987) → Baylor College of Dentistry (DDS 1991, xếp hạng 2 trên 82) → University of Alabama School of Medicine (MD 1995)
Quá trìnhNội trú phẫu thuật miệng & hàm mặt (UAB, Trưởng nội trú 1996–97) → fellowship phẫu thuật thẩm mỹ tổng quát, Abilene TX, dưới sự hướng dẫn của Howard A. Tobin, MD (Chủ tịch AACS 1993–95)
Chứng nhận chuyên khoaAmerican Board of Cosmetic Surgery (2000; tái chứng nhận 2010, 2020) · American Board of Facial Cosmetic Surgery (2015) · American Board of Oral & Maxillofacial Surgery (2000; tái chứng nhận 2010)
Vai trò lãnh đạoChủ tịch, American Academy of Cosmetic Surgery (2011–2012) · Chủ tịch, American Board of Cosmetic Surgery (2013) · Chủ tịch, Cosmetic Surgery Foundation (2016–2018, theo CV) · Biên tập viên chuyên mục, The American Journal of Cosmetic Surgery
Giảng dạyGiám đốc một trong chỉ 16 chương trình fellowship phẫu thuật thẩm mỹ tổng quát được ABCS công nhận tại Hoa Kỳ (đồng giám đốc James Koehler, MD, DDS) · Đồng Chủ tọa, Hội thảo Cadaver về Thủ thuật Cơ thể, AACS 2026
Ghi nhậnSRC Master Surgeon in Specialized Cosmetic Surgery — Face & Neck VÀ Trunk, Breast & Extremities (2021) · “Physician Surgical Innovator of the Year,” THE Aesthetic Show 2018
Cơ sở vật chấtTrung tâm phẫu thuật được AAAHC công nhận với phòng nghỉ dành cho khách riêng biệt qua đêm
Chuyên môn chínhPhẫu thuật tạo hình mũi (nâng mũi) · căng da mặt lớp sâu (deep plane) · phẫu thuật sửa lại phức tạp · tạo hình toàn thân
Trong thư viện ảnh170 ca đủ điều kiện đăng tải trong kho lưu trữ đã được đồng ý, 96 ca đã công bố trong thư viện ảnh hiện tại — phổ biến nhất là Treo ngực kết hợp đặt túi và Tạo hình thành bụng (tummy tuck)
Kho lưu trữ đầy đủ — mọi bài viết, chương sách, chức vụ chủ tịch và phim — có trong Thư viện Cuzalina →